套包子 sáo bao tử Hán Việt: sáo bao tử Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 包 (bao) + 子 (tử)Hán Việtsáo bao tửCấu tạo套 + 包 + 子 · sáo + bao + tử nghĩa thành phần: sáo + bao + tử Nghĩa EngCihui 套包子 àobāozi ►See tàobāo