套印本

tào yìn běn sáo ấn bổn

Hán Việt: sáo ấn bổn · Pinyin: tào yìn běn

Tổng quan

Cấu tạo: (sáo) + (ấn) + (bổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指用两种以上颜色印刷的书本。参见"套印"﹑"套版"。

Eng

  • Cihui 套印本 àoyìnběn n. chromatograph edition M:²bù/⁴cè/¹běn