套疊句 sáo điệp cú Hán Việt: sáo điệp cú Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 疊 (điệp) + 句 (cú)Hán Việtsáo điệp cúCấu tạo套 + 疊 + 句 · sáo + điệp + cú nghĩa thành phần: sáo + điệp + cú Nghĩa EngCihui 套疊句 àodiéjù n. <lg.> telescopic sentence