套疊式 sáo điệp thức Hán Việt: sáo điệp thức Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 疊 (điệp) + 式 (thức)Hán Việtsáo điệp thứcCấu tạo套 + 疊 + 式 · sáo + điệp + thức nghĩa thành phần: sáo + điệp + thức Nghĩa EngCihui telescopiform