套口供

tào kǒu gòng sáo khẩu cung

Hán Việt: sáo khẩu cung · Pinyin: tào kǒu gòng

Tổng quan

gài bẫy nghi phạm để lấy lời khai

Cấu tạo: (sáo) + (khẩu) + (cung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gài bẫy nghi phạm để lấy lời khai

Eng

  • CC-CEDICT to trap a suspect into a confession
  • Cihui to trap a suspect into a confession