套器具 sáo khí cụ Hán Việt: sáo khí cụ Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 器 (khí) + 具 (cụ)Hán Việtsáo khí cụCấu tạo套 + 器 + 具 · sáo + khí + cụ nghĩa thành phần: sáo + khí + cụ Nghĩa EngCihui lay-out