套圈兒 sáo quyển nhi Hán Việt: sáo quyển nhi Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 圈 (quyển) + 兒 (nhi)Hán Việtsáo quyển nhiCấu tạo套 + 圈 + 兒 · sáo + quyển + nhi nghĩa thành phần: sáo + quyển + nhi Nghĩa EngCihui 套圈兒 àoquānr n. 1. lasso 2. ferrule