套頭披風 sáo đầu phi phong Hán Việt: sáo đầu phi phong Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 頭 (đầu) + 披 (phi) + 風 (phong)Hán Việtsáo đầu phi phongCấu tạo套 + 頭 + 披 + 風 · sáo + đầu + phi + phong nghĩa thành phần: sáo + đầu + phi + phong Nghĩa EngCihui 套頭披風 àotóu pīfēng n. poncho M:²jiàn