套頭衫

tào tóu shān sáo đầu sam

Hán Việt: sáo đầu sam · Pinyin: tào tóu shān

Tổng quan

Cấu tạo: (sáo) + (đầu) + (sam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 套衫。