套套邏輯

tào tào luó ji sáo sáo la tập

Hán Việt: sáo sáo la tập · Pinyin: tào tào luó ji

Tổng quan

Cấu tạo: (sáo) + (sáo) + (la) + (tập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui tautology