套套邏輯 tào tào luó ji · sáo sáo la tập Hán Việt: sáo sáo la tập · Pinyin: tào tào luó ji Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 套 (sáo) + 邏 (la) + 輯 (tập)Pinyintào tào luó jiHán Việtsáo sáo la tậpCấu tạo套 + 套 + 邏 + 輯 · sáo + sáo + la + tập nghĩa thành phần: sáo + sáo + la + tập Nghĩa EngCihui tautology