套拉攏

sáo lạp long

Hán Việt: sáo lạp long

Tổng quan

Cấu tạo: (sáo) + (lạp) + (long)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 與人接近或攀交情。如:「這些人假惺惺的和他套拉攏來,還不是想多得到一些好處。」也作「套近乎」、「拉近乎」。

Eng

  • Cihui 套拉攏 àolālong v. <coll.> curry favor with