套拉索 sáo lạp tác Hán Việt: sáo lạp tác Tổng quan dây kéo thùng, kéo (thùng...) bằng dây Cấu tạo: 套 (sáo) + 拉 (lạp) + 索 (tác)Hán Việtsáo lạp tácCấu tạo套 + 拉 + 索 · sáo + lạp + tác nghĩa thành phần: sáo + lạp + tác Nghĩa ViệtCihui dây kéo thùng, kéo (thùng...) bằng dây