套數兒 sáo sổ nhi Hán Việt: sáo sổ nhi Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 數 (sổ) + 兒 (nhi)Hán Việtsáo sổ nhiCấu tạo套 + 數 + 兒 · sáo + sổ + nhi nghĩa thành phần: sáo + sổ + nhi Nghĩa EngCihui 套數兒 àoshùr ►See tàoshù