套匯人 sáo hối nhân Hán Việt: sáo hối nhân Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 匯 (hối) + 人 (nhân)Hán Việtsáo hối nhânCấu tạo套 + 匯 + 人 · sáo + hối + nhân nghĩa thành phần: sáo + hối + nhân Nghĩa EngCihui arbitrager