套環兒 sáo hoàn nhi Hán Việt: sáo hoàn nhi Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 環 (hoàn) + 兒 (nhi)Hán Việtsáo hoàn nhiCấu tạo套 + 環 + 兒 · sáo + hoàn + nhi nghĩa thành phần: sáo + hoàn + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種餅餌。形如數環相套,故稱為「套環兒」。EngCihui 套環兒 àohuánr ►See tàohuán