套瓷器 sáo từ khí Hán Việt: sáo từ khí Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 瓷 (từ) + 器 (khí)Hán Việtsáo từ khíCấu tạo套 + 瓷 + 器 · sáo + từ + khí nghĩa thành phần: sáo + từ + khí Nghĩa EngCihui collection of china