套穿的 sáo xuyên đích Hán Việt: sáo xuyên đích Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 穿 (xuyên) + 的 (đích)Hán Việtsáo xuyên đíchCấu tạo套 + 穿 + 的 · sáo + xuyên + đích nghĩa thành phần: sáo + xuyên + đích Nghĩa EngCihui pull-on