套管針 sáo quản châm Hán Việt: sáo quản châm Tổng quan (y học) giùi chọc Cấu tạo: 套 (sáo) + 管 (quản) + 針 (châm)Hán Việtsáo quản châmCấu tạo套 + 管 + 針 · sáo + quản + châm nghĩa thành phần: sáo + quản + châm Nghĩa ViệtCihui (y học) giùi chọc