套管頭 sáo quản đầu Hán Việt: sáo quản đầu Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 管 (quản) + 頭 (đầu)Hán Việtsáo quản đầuCấu tạo套 + 管 + 頭 · sáo + quản + đầu nghĩa thành phần: sáo + quản + đầu Nghĩa EngCihui casinghead