套色板 sáo sắc bản Hán Việt: sáo sắc bản Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 色 (sắc) + 板 (bản)Hán Việtsáo sắc bảnCấu tạo套 + 色 + 板 · sáo + sắc + bản nghĩa thành phần: sáo + sắc + bản Nghĩa EngCihui 套色板 àosèbǎn n. 1. ancient color woodblocks 2. process plate; colorplate M:²kuài||►See also tàoshǎibǎn