套言不陳 tào yán bù chén · sáo ngôn bất trần Hán Việt: sáo ngôn bất trần · Pinyin: tào yán bù chén Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 言 (ngôn) + 不 (bất) + 陳 (trần)Pinyintào yán bù chénHán Việtsáo ngôn bất trầnCấu tạo套 + 言 + 不 + 陳 · sáo + ngôn + bất + trần nghĩa thành phần: sáo + ngôn + bất + trần