套迭的

sáo điệt đích

Hán Việt: sáo điệt đích

Tổng quan

(thuộc) kính thiên văn, chỉ nhìn thấy được qua kính thiên văn, lồng vào nhau, kiểu ống lồng, (thông tục) thu gọn lại, thâu tóm, ngắn gọn

Cấu tạo: (sáo) + (điệt) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) kính thiên văn, chỉ nhìn thấy được qua kính thiên văn, lồng vào nhau, kiểu ống lồng, (thông tục) thu gọn lại, thâu tóm, ngắn gọn