套馬桿

tào mǎ gǎn sáo mã can

Hán Việt: sáo mã can · Pinyin: tào mǎ gǎn

Tổng quan

dây quăng trên sào gỗ dài cái ách; cái càng。牧民套牲口用的長木桿,一頭拴著用皮繩做的活套。也叫套馬桿子。

Cấu tạo: (sáo) + (mã) + (can)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dây quăng trên sào gỗ dài cái ách; cái càng。牧民套牲口用的長木桿,一頭拴著用皮繩做的活套。也叫套馬桿子。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牧民套牲口用的长木杆,一头拴着用皮绳做的活套。也叫套马杆子。

Eng

  • CC-CEDICT lasso on long wooden pole
  • Cihui lasso on long wooden pole