奠基
điện cơ
Hán Việt: điện cơ · Pinyin: diàn jī
Tổng quan
đặt nền móng
Nghĩa
Việt
- Cihui đặt nền móng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 奠定基礎。如:「奠基典禮」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 奠定建筑物的基础:~石|举行~典礼|人民英雄纪念碑是1949年9月30日~的丨;鲁迅是中国新文学的~人。
Eng
- CC-CEDICT to lay a foundation
- Cihui to lay a foundation