奠定

diàn dìngđiện định

Hán Việt: điện định · Pinyin: diàn dìng

Tổng quan

đặt; gây (làm cho chắc chắn, ổn định). 奠定基礎 đặt cơ sở

新华 · Tân Hoa Đại lục

使稳固; 使安定:~基础。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

建立。如:「他的努力,奠定日後成功的基礎。」

Cấu tạo: 奠 (điện) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiết lập
  • Cihui ổn định
  • Cihui xác định
  • Biên soạn 奠定 iàndìng* v. establish; settle

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 建立。如:「他的努力,奠定日後成功的基礎。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使稳固; 使安定:~基础。
  • Kaggle Zh-Vi set the seal on

Eng

  • Cihui to establish; to fix; to settle

Đức

  • Handedict gründen

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

奠基