奠基石

diàn jī shí điện cơ thạch

Hán Việt: điện cơ thạch · Pinyin: diàn jī shí

Tổng quan

đá nền móng | đá góc bia; tấm bia。建築物奠基用的刻石,上面刻有奠基的年月日等。

Cấu tạo: (điện) + (cơ) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đá nền móng | đá góc bia; tấm bia。建築物奠基用的刻石,上面刻有奠基的年月日等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 建筑物奠基用的长方形的石块,上面刻有奠基的年月日等。

Eng

  • CC-CEDICT foundation stone; cornerstone
  • Cihui foundation stone; cornerstone