奠基禮 điện cơ lễ Hán Việt: điện cơ lễ Tổng quan Cấu tạo: 奠 (điện) + 基 (cơ) + 禮 (lễ)Hán Việtđiện cơ lễCấu tạo奠 + 基 + 禮 · điện + cơ + lễ nghĩa thành phần: điện + cơ + lễ Nghĩa EngCihui 奠基禮 iànjīlǐ n. cornerstone-laying ceremony