奢摩它 shē mó tā · xa ma tha Hán Việt: xa ma tha · Pinyin: shē mó tā Tổng quan Cấu tạo: 奢 (xa) + 摩 (ma) + 它 (tha)Pinyinshē mó tāHán Việtxa ma thaCấu tạo奢 + 摩 + 它 · xa + ma + tha nghĩa thành phần: xa + ma + tha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"奢摩他"。