奧伊廷 ào yī tíng · áo y đình Hán Việt: áo y đình · Pinyin: ào yī tíng Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 伊 (y) + 廷 (đình)Pinyinào yī tíngHán Việtáo y đìnhCấu tạo奧 + 伊 + 廷 · áo + y + đình nghĩa thành phần: áo + y + đình