奧克語

ào kè yǔ áo khắc ngữ

Hán Việt: áo khắc ngữ · Pinyin: ào kè yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (áo) + (khắc) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Occitan