奧克語 ào kè yǔ · áo khắc ngữ Hán Việt: áo khắc ngữ · Pinyin: ào kè yǔ Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 克 (khắc) + 語 (ngữ)Pinyinào kè yǔHán Việtáo khắc ngữCấu tạo奧 + 克 + 語 · áo + khắc + ngữ nghĩa thành phần: áo + khắc + ngữ Nghĩa EngCihui Occitan