奧列格 ào liè gé · áo liệt cách Hán Việt: áo liệt cách · Pinyin: ào liè gé Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 列 (liệt) + 格 (cách)Pinyinào liè géHán Việtáo liệt cáchCấu tạo奧 + 列 + 格 · áo + liệt + cách nghĩa thành phần: áo + liệt + cách