奧基迪 ào jī dí · áo cơ địch Hán Việt: áo cơ địch · Pinyin: ào jī dí Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 基 (cơ) + 迪 (địch)Pinyinào jī díHán Việtáo cơ địchCấu tạo奧 + 基 + 迪 · áo + cơ + địch nghĩa thành phần: áo + cơ + địch