奧布省 ào bù shěng · áo bố tỉnh Hán Việt: áo bố tỉnh · Pinyin: ào bù shěng Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 布 (bố) + 省 (tỉnh)Pinyinào bù shěngHán Việtáo bố tỉnhCấu tạo奧 + 布 + 省 · áo + bố + tỉnh nghĩa thành phần: áo + bố + tỉnh