奥斯特霍尔茨沙姆贝克

ào sī tè huò ěr cí shā mǔ bèi kèáo tư đặc hoắc nhĩ tì sa mỗ bối khắc

Hán Việt: áo tư đặc hoắc nhĩ tì sa mỗ bối khắc · Pinyin: ào sī tè huò ěr cí shā mǔ bèi kè

Tổng quan

Cấu tạo: 奧 (áo) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 霍 (hoắc) + 爾 (nhĩ) + 茨 (tì) + 沙 (sa) + 姆 (mỗ) + 貝 (bối) + 剋 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Osterholz-Scharmbeck

Đức

  • Handedict Osterholz-Scharmbeck (Stadt in Deutschland)

Từ liên quan

Gần nghĩa

奥斯卡最佳动画短片奖 · 奥斯卡最佳改编剧本奖 · 奥斯卡金像奖颁奖典礼 · 奥斯特瓦尔德色彩系统 · 奥斯卡最佳动画片奖 · 奥斯卡最佳外语片奖 · 奥斯卡最佳女主角奖 · 奥斯卡最佳女配角奖