奧斯特霍爾茨沙姆貝剋

ào sī tè huò ěr cí shā mǔ bèi kè áo tư đặc hoắc nhĩ tì sa mỗ bối khắc

Hán Việt: áo tư đặc hoắc nhĩ tì sa mỗ bối khắc · Pinyin: ào sī tè huò ěr cí shā mǔ bèi kè

Tổng quan

Cấu tạo: (áo) + (tư) + (đặc) + (hoắc) + (nhĩ) + (tì) + (sa) + (mỗ) + (bối) + (khắc)