奥斯卡金像奖颁奖典礼

ào sī kǎ jīn xiàng jiǎng bān jiǎng diǎn lǐáo tư tạp kim tượng tưởng ban tưởng điển lễ

Hán Việt: áo tư tạp kim tượng tưởng ban tưởng điển lễ · Pinyin: ào sī kǎ jīn xiàng jiǎng bān jiǎng diǎn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 奧 (áo) + 斯 (tư) + 卡 (tạp) + 金 (kim) + 像 (tượng) + 獎 (tưởng) + 頒 (ban) + 獎 (tưởng) + 典 (điển) + 禮 (lễ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lễ trao giải Oscar

Đức

  • Handedict Oscar-Verleihung

Từ liên quan

Gần nghĩa

奥斯卡金像奖颁奖典礼之夜 · 奥斯卡最佳动画短片奖 · 奥斯卡最佳改编剧本奖 · 奥斯特瓦尔德色彩系统 · 奥斯特霍尔茨沙姆贝克 · 奥斯卡最佳动画片奖 · 奥斯卡最佳外语片奖 · 奥斯卡最佳女主角奖