奥斯特瓦尔德色彩系统

ào sī tè wǎ ěr dé sè cǎi xì tǒngáo tư đặc ngõa nhĩ đức sắc thải hệ thống

Hán Việt: áo tư đặc ngõa nhĩ đức sắc thải hệ thống · Pinyin: ào sī tè wǎ ěr dé sè cǎi xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: 奧 (áo) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 瓦 (ngõa) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức) + 色 (sắc) + 彩 (thải) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hệ màu Ostwald

Đức

  • Handedict Ostwaldscher Doppelkegel, Ostwaldsches Farbsystem (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

奥斯卡最佳动画短片奖 · 奥斯卡最佳改编剧本奖 · 奥斯卡金像奖颁奖典礼 · 奥斯特霍尔茨沙姆贝克 · 奥斯卡最佳动画片奖 · 奥斯卡最佳外语片奖 · 奥斯卡最佳女主角奖 · 奥斯卡最佳女配角奖