奧氏體

ào shì tǐ áo thị thể

Hán Việt: áo thị thể · Pinyin: ào shì tǐ

Tổng quan

(khoáng chất) Auxtenit

Cấu tạo: (áo) + (thị) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khoáng chất) Auxtenit

Eng

  • CC-CEDICT (metallurgy) austenite; austenitic
  • Cihui (metallurgy) austenite; austenitic