奧洛穆克 ào luò mù kè · áo lạc mục khắc Hán Việt: áo lạc mục khắc · Pinyin: ào luò mù kè Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 洛 (lạc) + 穆 (mục) + 克 (khắc)Pinyinào luò mù kèHán Việtáo lạc mục khắcCấu tạo奧 + 洛 + 穆 + 克 · áo + lạc + mục + khắc nghĩa thành phần: áo + lạc + mục + khắc