奧霍統 áo hoắc thống Hán Việt: áo hoắc thống Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 霍 (hoắc) + 統 (thống)Hán Việtáo hoắc thốngCấu tạo奧 + 霍 + 統 · áo + hoắc + thống nghĩa thành phần: áo + hoắc + thống Nghĩa EngCihui Ochoan