奧頓階 áo đốn giai Hán Việt: áo đốn giai Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 頓 (đốn) + 階 (giai)Hán Việtáo đốn giaiCấu tạo奧 + 頓 + 階 · áo + đốn + giai nghĩa thành phần: áo + đốn + giai Nghĩa EngCihui Autunian