奧馬哈 ào mǎ hā · áo mã cáp Hán Việt: áo mã cáp · Pinyin: ào mǎ hā Tổng quan Omaha Cấu tạo: 奧 (áo) + 馬 (mã) + 哈 (cáp)Pinyinào mǎ hāHán Việtáo mã cápCấu tạo奧 + 馬 + 哈 · áo + mã + cáp nghĩa thành phần: áo + mã + cáp Nghĩa ViệtCihui OmahaEngCC-CEDICT OmahaCihui Omaha