奧倍倍爾

ào bèi bèi ěr áo bội bội nhĩ

Hán Việt: áo bội bội nhĩ · Pinyin: ào bèi bèi ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (áo) + (bội) + (bội) + (nhĩ)