奧倍倍爾 ào bèi bèi ěr · áo bội bội nhĩ Hán Việt: áo bội bội nhĩ · Pinyin: ào bèi bèi ěr Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 倍 (bội) + 倍 (bội) + 爾 (nhĩ)Pinyinào bèi bèi ěrHán Việtáo bội bội nhĩCấu tạo奧 + 倍 + 倍 + 爾 · áo + bội + bội + nhĩ nghĩa thành phần: áo + bội + bội + nhĩ