奧利弗 ào lì fú · áo lợi phất Hán Việt: áo lợi phất · Pinyin: ào lì fú Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 利 (lợi) + 弗 (phất)Pinyinào lì fúHán Việtáo lợi phấtCấu tạo奧 + 利 + 弗 · áo + lợi + phất nghĩa thành phần: áo + lợi + phất