奧塞梯

ào sè tī áo tắc thê

Hán Việt: áo tắc thê · Pinyin: ào sè tī

Tổng quan

Ossetia (một nước cộng hoà vùng Caucasus)

Cấu tạo: (áo) + (tắc) + (thê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ossetia (một nước cộng hoà vùng Caucasus)

Eng

  • CC-CEDICT Ossetia (ethnolinguistic region in the Caucasus Mountains)
  • Cihui Ossetia (ethnolinguistic region in the Caucasus Mountains)