奧尼爾 ào ní ěr · áo ni nhĩ Hán Việt: áo ni nhĩ · Pinyin: ào ní ěr Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 尼 (ni) + 爾 (nhĩ)Pinyinào ní ěrHán Việtáo ni nhĩCấu tạo奧 + 尼 + 爾 · áo + ni + nhĩ nghĩa thành phần: áo + ni + nhĩ