奧布里

ào bù lǐ áo bố lí

Hán Việt: áo bố lí · Pinyin: ào bù lǐ

Tổng quan

Aubrey (tên)

Cấu tạo: (áo) + (bố) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Aubrey (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Aubrey (name)
  • Cihui Aubrey (name)