奧廖爾 ào liào ěr · áo liêu nhĩ Hán Việt: áo liêu nhĩ · Pinyin: ào liào ěr Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 廖 (liêu) + 爾 (nhĩ)Pinyinào liào ěrHán Việtáo liêu nhĩCấu tạo奧 + 廖 + 爾 · áo + liêu + nhĩ nghĩa thành phần: áo + liêu + nhĩ Nghĩa EngCihui Oryol