奧德省 ào dé shěng · áo đức tỉnh Hán Việt: áo đức tỉnh · Pinyin: ào dé shěng Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 德 (đức) + 省 (tỉnh)Pinyinào dé shěngHán Việtáo đức tỉnhCấu tạo奧 + 德 + 省 · áo + đức + tỉnh nghĩa thành phần: áo + đức + tỉnh