奧斯卡
áo tư tạp
Hán Việt: áo tư tạp · Pinyin: ào sī kǎ
Tổng quan
(ngành điện ảnh) Giải Oscar (Giải thưởng Viện Hàn lâm) | LT:屆|届 | (tên) Oscar
Nghĩa
Việt
- Cihui (ngành điện ảnh) Giải Oscar (Giải thưởng Viện Hàn lâm) | LT:屆|届 | (tên) Oscar
Eng
- CC-CEDICT (film industry) Oscar (Academy Award)|CL:屆|届[jie4]|(name) Oscar
- Cihui (film industry) Oscar (Academy Award); CL:屆|届; (name) Oscar