奧爾堡 ào ěr bǎo · áo nhĩ bảo Hán Việt: áo nhĩ bảo · Pinyin: ào ěr bǎo Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 爾 (nhĩ) + 堡 (bảo)Pinyinào ěr bǎoHán Việtáo nhĩ bảoCấu tạo奧 + 爾 + 堡 · áo + nhĩ + bảo nghĩa thành phần: áo + nhĩ + bảo